dorsal root

Học thuật
Thân thiện
dorsal root

The doctor points to the dorsal root on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
    • Rễ sau (của dây thần kinh tủy sống): Một trong hai rễ ( sợi thần kinh) tạo nên một dây thần kinh tủy sống. Rễ sau nằmphía lưng (phía sau) của tủy sống chủ yếu chứa các sợi thần kinh cảm giác (sensory fibers), nhiệm vụ dẫn truyền thông tin cảm giác (như đau, nhiệt độ, xúc giác) từ ngoại vi cơ thể về tủy sống não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sensory information from the skin travels through the dorsal root to the spinal cord. (Thông tin cảm giác từ da được dẫn truyền qua rễ sau về tủy sống.)
    • Damage to the dorsal root can result in loss of sensation in the corresponding area of the body. (Tổn thương rễ sau có thể dẫn đến mất cảm giácvùng cơ thể tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dorsal root ganglion": Hạch rễ sau. Đây một khối chứa thân của các tế bào thần kinh cảm giác, nằm ngay trên rễ sau của mỗi dây thần kinh tủy sống.
    • The cell bodies of the sensory neurons are located in the dorsal root ganglion. (Thân của các tế bào thần kinh cảm giác nằmhạch rễ sau.)
Biến thể từ liên quan
  • Ventral root (n): Rễ trước. Rễ còn lại của dây thần kinh tủy sống, chứa các sợi vận động (motor fibers) dẫn truyền tín hiệu từ tủy sống ra .
  • Spinal nerve (n): Dây thần kinh tủy sống. Được hình thành từ sự hợp nhất của rễ sau (cảm giác) rễ trước (vận động).
  • Sensory neuron (n): -ron cảm giác. Loại tế bào thần kinchuyên biệt dẫn truyền thông tin cảm giác.
Từ đồng nghĩa
  • Posterior root: Rễ sau (cùng nghĩa với "dorsal root", "posterior" "dorsal" đều chỉ phía sau/lưng trong giải phẫu).
Lưu ý
  • "Dorsal root" một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học thần kinh học. Từ "dorsal" trong ngữ cảnh này luôn chỉ phương hướng (phía lưng, phía sau) của cơ thể, không mang các nghĩa thông thường khác.
dorsal root

The doctor points to the dorsal root on a medical diagram.

Noun
  1. giống dorsal horn

Từ đồng nghĩa